1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

Will you bring hamburgers?
(Bạn sẽ mang bánh hamburger đi chứ?)
Yes, I will.
(Được, mình sẽ mang.)
Will you bring pie?
(Bạn sẽ mang bánh chứ?)
No, I won’t.
(Không.)
|
Danh từ Đếm được |
Danh từ Không đếm được |
|
bánh hamburger, bánh sandwich, bít tết |
bánh, cơm, cà ri |




























Danh sách bình luận