2. Look, write and match. Practice.
(Nhìn, viết và nối. Luyện tập.)

1. I like singing. I think I'll be a singer.
(Mình thích hát. Mình nghĩ mình sẽ là ca sĩ.)
2. You like sports. I think you'll be a soccer player.
(Bạn thích thể thao. Mình nghĩ bạn sẽ là cầu thủ đá bóng.)
3. She likes helping people. I think she'll be a police officer.
(Cô ấy thích giúp mọi người. Mình nghĩ cô ấy sẽ là cảnh sát.)
4. He likes cars. I think he’ll be a driver.
(Anh ấy thích ô tô. Mình nghĩ anh ấy sẽ là tài xế.)
5. She likes movies. I think she’ll be an actor.
(Cô ấy thích bộ phim. Mình nghĩ cô ấy sẽ là một diễn viên.)
6. You like helping sick people. I think you’ll be a nurse.
(Bạn thích giúp những người đau ốm. Mình nghĩ bạn sẽ là một y tá.)
|
1 - c |
2 - a |
3 - b |
4 - e |
5 - d |
6 - f |






















Danh sách bình luận