A. Listen and tick A, B or C. There is an example.
(Nghe và đánh dấu A, B or C. Có một ví dụ.)
1. _________________________?
A. Let's make some orange juice.
B. No, I won't.
C. I need a few chocolate chips
2. _________________________?
A. Yes, I will.
B. OK. I'll bring rice.
C. I need some milk.
3. _________________________?
A. I need a lot of oil.
B. OK. I'll bring some chocolate and milk.
C. Will you bring curry?
4. _________________________?
A. Let's make some lemonade.
B. Yes, please.
C. No, I won't.
5. _________________________?
A. I'll bring some soda.
B. I need a little flour.
C. Yes, I will.
Bài nghe:
1. Hi, Ben. What do you need?
(Chào Ben. Bạn cần gì?)
2. Will you bring rice or soup?
(Bạn sẽ mang cơm hay canh?)
3. Let’s make some hot chocolate.
(Hãy cùng làm sô cô la nóng nhé.)
4. Will you bring hamburgers, Nick?
(Bạn sẽ mang bánh hamburger phải không Nick?)
5. Oh, you’re making a cake. What do you need?
(Ồ, bạn đang làm bánh. Bạn cần những gì?)
|
1. C |
2. B |
3. B |
4. C |
5. B |
1. I need a few chocolate chips.
(Mình cần một ít hạt sôcôla.)
2. Ok. I’ll bring rice.
(Được. Mình sẽ mang gạo.)
3. OK. I’ll bring some chocolate and milk.
(Được. Mình sẽ mang ít sôcôla và sữa.)
4. No, I won’t.
(Không, mình sẽ không mang.)
5. I need a little flour.
(Mình cần một ít bột.)




























Danh sách bình luận