1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

Let’s make smoothies.
(Hãy cùng làm sinh tố đi.)
Ok. I’ll bring milk.
(Được. Mình sẽ mang sữa.)
|
Danh từ Đếm được |
Danh từ Không đếm được |
|
sinh tố, chanh vàng, cam, táo, chanh xanh, chuối |
nước ngọt, trà, nước chanh, nước ép, sữa, đá, sô cô la nóng, đường |





























Danh sách bình luận