1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

a lot of: nhiều (dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được)
some: một vài (dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được)
a little: một ít (chỉ dùng cho danh từ không đếm được)
a few: một ít (chỉ dùng cho danh từ không đếm được)
I need a little butter.
(Mình cần một ít bơ.)

































Danh sách bình luận