1. Read and fill in the blanks.
(Đọc và điền vào chỗ trống.)
In science class last week, we learned about health and how to be healthy. Our teacher said we should eat lots of vegetables and fruit. We shouldn't eat fast food or candy because they're bad for our bodies and teeth. And we shouldn't eat too much. My classmates like having snacks all the time, and that's bad. My teacher said we shouldn't have more than one or two snacks a day. Our school has a small vegetable garden. We sometimes go there and learn how to grow food. We also sometimes go to the cafeteria and learn how to make salad or cook the vegetables. It's really cool!
Peter
1. Peter learned about health and how to be healthy in his science class.
2. His teacher said we should eat lots of ________.
3. We shouldn't eat fast food or ________.
4. Peter's classmates like ________ all the time.
5. Peter sometimes goes to his school's ________ and learn how to grow food.
Tạm dịch
Trong lớp khoa học tuần trước, chúng ta đã học về sức khỏe và cách để khỏe mạnh. Giáo viên của chúng tôi nói rằng chúng tôi nên ăn nhiều rau và trái cây. Chúng ta không nên ăn đồ ăn nhanh hay kẹo vì chúng không tốt cho cơ thể và răng miệng. Và chúng ta không nên ăn quá nhiều. Các bạn cùng lớp của tôi lúc nào cũng thích ăn vặt, và điều đó thật tệ. Giáo viên của tôi nói rằng chúng tôi không nên ăn nhiều hơn một hoặc hai bữa ăn nhẹ mỗi ngày. Trường chúng tôi có một vườn rau nhỏ. Thỉnh thoảng chúng tôi đến đó và học cách trồng trọt. Thỉnh thoảng chúng tôi cũng đến căng tin và học cách làm salad hoặc nấu rau. Nó thực sự rất tuyệt!
|
1. science class |
2. vegetables and fruit |
3. candy |
4. having snacks |
5. vegetable garden |
1. Peter learned about health and how to be healthy in his science class.
(Peter học về sức khỏe và cách để khỏe mạnh trong lớp khoa học.)
2. His teacher said we should eat lots of vegetables and fruit.
(Giáo viên của anh ấy nói với họ nên ăn nhiều rau và hoa quả.)
3. We shouldn’t eat fast food or candy.
(Họ không nên ăn đồ ăn nhanh và kẹo.)
4. Peter’s classmates like having snacks all the time.
(Bạn cùng lớp của Peter lúc nào cũng thích ăn vặt.)
5. Peter sometimes goes to his school’s vegetable garden and learns how to grow food.
(Peter thỉnh thoảng đến vườn rau của trường và học cách trồng cây lương thực.)





















Danh sách bình luận