1. Point, say and respond.
(Chỉ, nói và trả lời.)

1.
I have a headache.
(Mình bị đau đầu.)
You shouldn’t stay up late.
(Bạn không nên thức muộn.)
2.
I have a stomachache.
(Mình bị đau bụng.)
You should take some medicine.
(Bạn nên uống thuốc.)
3.
I feel terrible.
(Mình thấy thật kinh khủng.)
You shouldn’t skip breakfast.
(Bạn không nên bỏ bữa sáng.)
4.
I have a toothache.
(Mình bị đau răng.)
You should see a dentist.
(Bạn nên đi gặp nha sĩ.)
5.
I feel stuffed up.
(Mình bị sổ mũi.)
You should take a warm bath.
(Bạn nên đi tắm nước ấm.)
6.
I feel sore.
(Tôi thấy đau.)
You should get some rest.
(Bạn nên nghỉ ngơi một chút.)























Danh sách bình luận