2. List other health problems you know. Practice again.
(Liệt kê những vấn đề sức khỏe khác mà bạn biết. Luyện tập lại.)
tired (adj): mệt mỏi
exhausted (adj): kiệt sức
- How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel tired.
(Mình thấy mệt quá.)
Oh no. I’m sorry.
(Ồ không. Mình rất tiếc.)
- How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel exhausted.
(Mình thấy kiệt sức.)
Oh no. You should take a rest.
(Ồ không. Bạn nên nghỉ ngơi đi.)
























Danh sách bình luận