1. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

1.
How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel sick.
(Mình thấy ốm yếu quá.)
Oh no. I’m sorry.
(Ồ không. Mình rất tiếc.)
2.
How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel sleepy
(Mình thấy buồn ngủ.)
Oh no. I’m sorry.
(Ồ không. Mình rất tiếc.)
3.
How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel sore.
(Mình thấy đau.)
Oh no. I’m sorry.
(Ồ không. Mình rất tiếc.)
4.
How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel weak.
(Mình thấy yếu ớt.)
Oh no. I’m sorry.
(Ồ không. Mình rất tiếc.)
5.
How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel terrible
(Mình thấy kinh khủng.)
Oh no. I’m sorry.
(Ồ không. Mình rất tiếc.)
6.
How do you feel?
(Bạn thấy thế nào?)
I feel stuffed up.
(Mình bị sổ mũi.)
Oh no. I’m sorry.
(Ồ không. Mình rất tiếc.)























Danh sách bình luận