2. List other health problems you know. Practice again.
(Liệt kê ra những vấn đề sức khỏe khác bạn biết. Luyện tập lại.)
measles (bệnh sởi)
mumps (quai bị)
- A: What’s wrong?
(Có chuyện gì vậy?)
B: I have measles.
(Tôi bị sởi.)
- A: What’s wrong?
(Có chuyện gì vậy?)
B: I have mumps.
(Tôi quai bị.)
























Danh sách bình luận