1. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

1.
A: What’s wrong?
(Có chuyện gì?)
B: I have a toothache.
(Tôi bị đau răng.)
2.
A: What’s wrong?
(Có chuyện gì?)
B: He has chickenpox.
(Anh ấy bị thủy đậu.)
3.
A: What’s wrong?
(Có chuyện gì?)
B: I have the flu.
(Tôi bị cảm cúm.)
4.
A: What’s wrong?
(Có chuyện gì?)
B: She has a stomachache.
(Cô ấy bị đau bụng.)
5.
A: What’s wrong?
(Có chuyện gì?)
B: She has a headache.
(Cô ấy bị đau đầu.)
6.
A: What’s wrong?
(Có chuyện gì?)
B: He has an earache.
(Anh ấy bị đau tai.)























Danh sách bình luận