1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

Bài nghe:
1.
Alfie: Hi, Sue. It’s Alfie. Would you like to play soccer?
(Xin chào, Sue. Đây là Alfie. Bạn có muốn chơi bóng đá không?)
Sue: Hi, Alfie. I can’t.
(Xin chào, Alfie. Tôi không thể.)
Alfie: Oh, what’s wrong?
(Ồ, có chuyện gì?)
Sue: I have a stomachache.
(Tôi bị đau bụng.)
Alfie: Oh, that’s too bad. See you later.
(Ồ, thật tệ. Gặp lại sau.)
2.
Alfie: Hey, Tom. What are you doing?
(Này, Tom. Bạn đang làm gì?)
Tom: Hey, Alfie. I’m at home.
(Chào, Alfie. Tôi đang ở nhà.)
Alfie: Oh, do you want to play?
(Ồ, bạn có muốn chơi không?)
Tom: I can’t. I have a toothache.
(Tôi không thể. Tôi bị đau răng.)
Alfie: Oh, I’m sorry.
(Ồ, tôi rất tiếc.)
3.
Alfie: Hey, Lucy. Would you like to play soccer?
(Chào, Lucy. Bạn muốn chơi bóng đá không?)
Lucy: I can’t, Alfie.
(Tôi không thể, Alfie.)
Alfie: Oh, no. What’s wrong?
(Ồ, không. Có chuyện gì?)
Lucy: I have chickenpox.
(Mình bị thủy đậu.)
Alfie: That’s too bad. See you later.
(Thật tệ. Gặp bạn sau.)
4.
Alfie: Hi, Ben. Are you OK? What’s wrong?
(Chào, Ben. Bạn có ổn không? Có chuyện gì?)
Ben: No. I have the flu.
(Không. Mình bị cảm.)
Alfie: I’m sorry. Hmm. I have an idea. Drink this.
(Mình xin lỗi. Ừm. Mình có ý này. Uống cái này.)
Ben: Erm… Thanks, Alfie.
(Ờm… Cảm ơn, Alfie.)
Ben: Eww!
(Eo ơi!)























Danh sách bình luận