1. Point and say.
(Chỉ và nói.)

1. I stayed at home yesterday.
(Hôm qua mình đã ở nhà.)
2. She planted some flowers last Friday.
(Cô ấy trồng hoa thứ 6 tuần trước.)
3. He visited his grandparents last weekend.
(Anh ấy đến thăm ông bà cuối tuần trước.)
4. He painted a picture last month.
(Anh ấy vẽ một bức tranh thánh trước.)
5. We baked cupcakes last night.
(Chúng tôi nướng bánh tối hôm qua.)
6. He studied last night.
(Anh học bài tối hôm qua.)
7. I played a board game last week.
(Tôi chơi bàn cờ tuần trước.)
8. They played video games last weekend.
(Họ chơi trò chơi qua video cuối tuần trước.)
9. She played football last month.
(Cô ấy chơi bóng đá tháng trước.)




























Danh sách bình luận