F. Ask your friends and complete the table with a place and a description.
(Hỏi bạn bè và hoàn thành bảng sau cùng với một địa điểm và miêu tả.)

|
Time (thời gian) |
Name: Katty |
|
yesterday (hôm qua) |
coffee shop/ noisy (tiệm cà phê/ ồn ào) |
|
last weekend (cuối tuần trước) |
stadium/ busy (sân vận động/ ồn ào) |
|
last Friday (thứ 6 trước) |
library/ quiet (thư viện/ yên tĩnh) |
|
last night (tối qua) |
theater/ scary (rạp phim/ đáng sợ) |
|
last Wednesday (thứ 4 trước) |
restaurant/ yucky (nhà hàng/ dở tệ) |
- Where were you yesterday?
(Bạn đã ở đâu ngày hôm qua?)
I was at a coffe shop. People were noisy.
(Tớ đã ở một quán cà phê. Mọi người ở đó ồn ào.)
- Where were you last weekend?
(Bạn đã ở đâu cuối tuần trước?)
I was at a stadium. It was noisy.
(Tớ đã ở một sân vận động. Nó rất ồn ào.)
- Where were you last Friday?
(Bạn đã ở đâu thứ Sáu tuần trước?)
I was at a library. People were quiet.
(Tôi đã ở thư viện. Mọi người ở đó yên lặng.)




























Danh sách bình luận