1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

1.
Teacher: Good morning, everyone. This is Emma. She is new to the class.
(Chào buổi sáng, mọi người. Đây là Emma. Cô ấy mới đến lớp.)
Class; Hi, Emma.
(Xin chào, Emma.)
…
Alfie: That’s my friend, Tom. He loves soccer.
(Đó là bạn tôi. Anh ấy yêu bóng đá.)
Emma: Cool. Does he play soccer well?
(Tuyệt. Anh ấy chơi bóng đá tốt không?)
Alfie: Yes, he does. He kicks the ball hard.
(Được. Anh ấy đá bóng mạnh lắm đó .)
2.
Emma: Is that your friend, too?
(Đó cũng là bạn của bạn à?)
Alfie: Yes. That’s Nick. He also loves soccer.
(Đúng. Đó là Nick. Anh ấy cũng yêu bóng đá.)
Emma: Oh.
(Ồ.)
Alfie: He runs slowly.
(Anh ấy chạy chậm.)
Emma: Oh, OK.
(Ồ, được.)
3.
Alfie: Good game, Tom.
(Chơi hay lắm, Tom.)
Tom: Thanks.
(Cảm ơn nha.)
Alfie: Would you like to go for a walk, Emma?
(Bạn có muốn đi dạo không, Emma?)
Emma: Sure.
(Chắc chắn rồi.)
Tom: Look! It’s Mai.
(Nhìn kìa! Đó là Mai.)
Emma: Oh, does she play the drums well?
(Ồ, cô ấy chơi trống giỏi không?)
Tom: Yes, she does.
(Có.)
4.
Alfie: I love music and singing.
(Mình yêu âm nhạc và ca hát.)
Emma: Oh, Tom, can Alfie sing well?
(Ồ, Tom, Alfie có thể hát tốt không?)
Tom: Erm… No, he can’t. He sings badly.
(Ừm… Không. Anh ấy hát tệ lắm.)
Emma: Really?
(Thật hả?)
Alfie: I’m really good. Listen!
(Tôi hát hay mà. Nghe này!)
Emma & Tom: Alfie!
(Alfie!)































Danh sách bình luận