2. Read, write and match. Practice.
(Đọc, viết và nối. Luyện tập.)

|
1. badly |
2. well |
3. slowly |
4. well, hard |
5. well, fast |
1. Ben sings badly.
(Ben hát rất tệ.)
2. Nick plays volleyball well. He hits the ball hard.
(Nick chơi bóng chuyền tốt. Anh ấy đánh quả bóng mạnh.)
3. Lucy runs slowly.
(Lucy chạy chậm.)
4. Alfie plays tennis well. He hits the ball hard
(Alfie chơi tennis tốt. Anh ấy đánh quả bóng mạnh.)
5. Tom plays soccer well. He runs fast.
(Tom chơi bóng đá giỏi. Anh ấy chạy nhanh.)




























Danh sách bình luận