1. Read and fill in the blanks.
(Đọc và điền vào chỗ trống.)

|
1. math |
2. a quarter to eleven a.m |
3. P.E class |
4. twelve-thirty p.m |
5. twelve-thirty p.m |
1. Steven’s math class starts at 9 a.m on Mondays.
(Lớp toán của Steven bắt đầu lúc 9 giờ mỗi thứ 2.)
2. His history class starts at a quarter to eleven a.m on Tuesdays.
(Lớp lịch sử của anh ấy bắt đầu lúc 11 giờ kém 15 mỗi thứ 3.)
3. On Wednesdays, his P.E class starts at a quarter past two.
(Vào mỗi thứ 4, lớp thể dục của anh ấy bắt đầu lúc 2 giờ 15 phút.)
4. His ethics class starts at twelve - thirty p.m on Thursdays.
(Lớp đạo đức của anh ấy bắt đầu lúc 12 rưỡi trưa mỗi thứ 5.)
5. On Fridays, his English class starts at twelve-thirty p.m.
(Mỗi thứ 6, lớp tiếng anh bắt đầu lúc 12 rưỡi trưa.)


























Danh sách bình luận