1. Point and say.
(Chỉ và nói.)

1. He always learns new words in English class.
(Anh ấy luôn học từ mới trong lớp tiếng Anh.)
2. They sometimes do experiments in science class.
(Họ thỉnh thoảng làm thí nghiệm trong lớp khoa học.)
3. She often solves problems in math class.
(Cô ấy thường giải bài trong lớp toán.)
4. I rarely go swimming in P.E class.
(Tôi hiếm khi đi bơi trong lớp thể dục.)
5. We usually learn about the past in history class.
(Chúng tôi thường xuyên học về quá khứ trong lớp lịch sử.)
6. You never use computers in P.E. class.
(Bạn không bao giờ sử dụng máy tính trong lớp thể dục.)



























Danh sách bình luận