2. Look, write, and match. Practice.
(Nhìn, viết, và nối. Luyện tập.)

|
1. 80% |
2. 70% |
3. 100% |
4. in - 0% |
5. make - 50% |
6. goes - 5% |
1. 80%
He usually learns about the past in history class.
(Anh ấy thường xuyên học về quá khứ trong lớp lịch sử.)
2. 70%
They often do experiments in science class.
(Họ thường làm thí nghiệm trong lớp khoa học.)
3. 100%
She always learns new words in English class.
(Cô ấy luôn học những từ mới trong lớp tiếng anh.)
4. 0%
I never use computers in Vietnamese class.
(Tôi không bao giờ dùng máy tính trong giờ tiếng việt.)
5. 50%
We sometimes make things in art class.
(Chúng tôi thỉnh thoảng làm mọi thứ trong lớp mỹ thuật.)
6. 5%
He rarely goes swimming in P.E class.
(Anh ấy hiếm khi đi bơi trong lớp thể dục.)



























Danh sách bình luận