2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

|
1. science |
2. geography |
3. I.T |
4. history |
1.
Alife: I’m so excited, Tom! Is school fun?
(Tôi vô cùng hào hứng, Tom! Trường học có vui không?)
Tom: Yes, it is.
(Có.)
Alife: Which subject do you like?
(Bạn thích môn học nào?)
Tom: I like science. It’s really fun.
(Mình thích khoa học. Nó thật sự rất vui.)
Alife: The bus is here! Let’s go.
(Xe buýt kia rồi! Cùng đi thôi.)
2.
Alife: Hi, Daisy. Hi, Nick.
(XIn chào, Daisy. Xin chào, Nick.)
Daisy & Nick: Hi, ALife.
(Xin chào, Alife.)
Alife: Which subject do you like, Daisy?
(Bạn thích môn học nào, Daisy?)
Daisy: I like geography.
(Tôi thích môn địa lý.)
Alife: Oh, let me show you Alpha.
(Ồ, để tôi cho bạn xem Alpha.)
Daisy: Wow!
(Ồ!)
3.
Alife: Which subject do you like?
(Bạn thích môn học nào?)
Nick: I like I.T.
(Mình thích công nghệ thông tin.)
Alife: Cool.
(Tuyệt.)
Nick: Do you learn it on Alpha, too?
(Bạn cũng học nó ở trên Alpha phải không?)
Alife: Yes.
(Đúng.)
4.
Tom: Oh, Ella’s over there! Hello, Ella!
(Ồ, Ella ở đằng kia! Xin chào, Ella!)
Ella: Hi!
(Xin chào!)
Alife: Ella, which subject do you like?
(Bạn thích môn học nào?)
Ella: I like history. I’m reading a great book about it.
(Mình thích lịch sử. Mình đang đọc một cuốn sách hay về nó.)
Alife: Does it have pictures? Can I see it?
(Nó có tranh không? Tôi có thể xem không?)
Ella: Sure!
(Chắc chắn rồi!)
Alife: Oh, we have these on Alpha, too. Look!
(Ồ, chúng mình cũng có trên Alpha. Nhìn kìa!)
Everyone: Wow!
(Ồ!)
































Danh sách bình luận