3 In pairs, answer the questions.
(Theo cặp trả lời các câu hỏi.)
1 What are the most popular places in your country for visitors from other countries?
(Những địa điểm nào ở quốc gia của bạn được du khách từ các quốc gia khác ưa chuộng nhất?)
2 Are there regions in your country where the country’s official language isn’t the main language?
(Có khu vực nào ở quốc gia của bạn mà ngôn ngữ chính thức của quốc gia đó không phải là ngôn ngữ chính không?)
3 What food is your country or region famous for?
(Đất nước hoặc khu vực của bạn nổi tiếng với món ăn gì?)
4 Are there any regions where not many people live? Why don’t more people live there?
(Có vùng nào không có nhiều người sinh sống không? Tại sao không có nhiều người sống ở đó?)
Tom: Hey Sarah, do you have a moment to talk about those questions we need to answer together?
(Này Sarah, bạn có thời gian để nói về những câu hỏi mà chúng ta cần cùng nhau trả lời không?)
Sarah: Of course, Tom! Let's go through them. What's the first one?
(Tất nhiên rồi, Tom! Chúng ta hãy làm đi. Câu đầu tiên là gì?)
Tom: The first question is about the popular places in our country for visitors from other countries. I think we can agree that our country's capital city, with its historic landmarks and vibrant culture, is definitely a top destination for international tourists.
(Câu hỏi đầu tiên là về những địa điểm nổi tiếng ở nước ta đối với du khách từ các nước khác. Tôi nghĩ chúng ta có thể đồng ý rằng thủ đô của nước ta, với những địa danh lịch sử và nền văn hóa sôi động, chắc chắn là điểm đến hàng đầu đối với khách du lịch quốc tế.)
Sarah: Absolutely, Tom. And don't forget about our stunning beaches and natural reserves. They always draw a lot of attention from tourists seeking relaxation and adventure.
(Chắc chắn rồi, Tom. Và đừng quên những bãi biển tuyệt đẹp và khu bảo tồn thiên nhiên của chúng tôi. Chúng luôn thu hút rất nhiều sự chú ý từ những du khách đang tìm kiếm sự thư giãn và phiêu lưu.)
Tom: Right, those are must-visit spots indeed. Now, about the second question, do you think there are regions where our country's official language isn't the main language?
(Đúng vậy, đó thực sự là những địa điểm nhất định phải ghé thăm. Bây giờ, về câu hỏi thứ hai, bạn có nghĩ có những khu vực mà ngôn ngữ chính thức của đất nước chúng ta không phải là ngôn ngữ chính không?)
Sarah: Hmm, I believe so. In some rural areas and among certain ethnic communities, local dialects or minority languages may be more commonly spoken than the official language.
(Ừm, tôi tin vậy. Ở một số vùng nông thôn và trong một số cộng đồng dân tộc nhất định, tiếng địa phương hoặc ngôn ngữ thiểu số có thể được sử dụng phổ biến hơn ngôn ngữ chính thức.)
Tom: That makes sense. Our country is quite diverse linguistically, after all. Now, let's talk about food. What do you think our country or region is famous for in terms of cuisine?
(Điều đó cũng dễ hiểu. Xét cho cùng, đất nước chúng ta khá đa dạng về mặt ngôn ngữ. Bây giờ, hãy nói về đồ ăn. Bạn nghĩ đất nước hoặc khu vực của chúng ta nổi tiếng về ẩm thực gì?)
Sarah: Oh, there's no doubt that our country is a food lover's paradise! From aromatic spices to mouthwatering street food, our culinary scene is incredibly diverse. I'd say our traditional dishes like Phở and Bánh mì really stand out.
(Ồ, không còn nghi ngờ gì nữa, đất nước chúng ta là thiên đường của những người yêu thích ẩm thực! Từ các loại gia vị thơm ngon đến các món ăn đường phố hấp dẫn, nền ẩm thực của chúng tôi vô cùng đa dạng. Tôi muốn nói rằng các món ăn truyền thống của chúng tôi như Phở và Bánh mì thực sự nổi bật.)
Tom: Absolutely, Sarah! I can almost taste the flavors just thinking about it. Lastly, do you think there are regions in our country where not many people live?
(Chắc chắn rồi, Sarah! Tôi gần như có thể nếm được hương vị chỉ cần nghĩ về nó. Cuối cùng, bạn có nghĩ rằng có những vùng ở nước ta không có nhiều người sinh sống không?)
Sarah: Definitely. We have some remote areas with rugged landscapes where the population is sparse. Factors like harsh climates, limited resources, and lack of infrastructure make it challenging for people to settle there.
(Chắc chắn. Chúng tôi có một số vùng sâu vùng xa với cảnh quan hiểm trở, nơi dân cư thưa thớt. Các yếu tố như khí hậu khắc nghiệt, nguồn tài nguyên hạn chế và thiếu cơ sở hạ tầng khiến người dân khó định cư ở đó.)
Tom: That's true. It's amazing how our country's geography and cultural diversity shape different living conditions across regions. Thanks for discussing these questions with me, Sarah!
(Đúng. Thật đáng kinh ngạc khi địa lý và sự đa dạng văn hóa của đất nước chúng ta hình thành nên những điều kiện sống khác nhau giữa các vùng. Cảm ơn đã thảo luận những câu hỏi này với tôi, Sarah!)
Sarah: No problem, Tom! It was great brainstorming with you. Now, let's jot down our answers and get this assignment done!
(Không có gì, Tom! Thật tuyệt vời khi được động não với bạn. Bây giờ, hãy ghi lại câu trả lời của chúng ta và hoàn thành bài tập này!)









Danh sách bình luận