3 Read the text again. Answer the following questions:
(Đọc văn bản một lần nữa. Trả lời các câu hỏi sau:)
1 Which paragraph mentions architectural importance of the bridge?
(Đoạn nào đề cập đến tầm quan trọng về mặt kiến trúc của cây cầu?)
2 Which paragraph mentions cultural importance of the bridge?
(Đoạn nào đề cập đến tầm quan trọng văn hóa của cây cầu?)
3 Which paragraph mentions historic importance of the bridge?
(Đoạn nào đề cập đến tầm quan trọng lịch sử của cây cầu?)
4 Which paragraph mentions the number of workers building the project?
(Đoạn nào đề cập đến số lượng công nhân xây dựng dự án?)
5 Which paragraph mentions the type of goods transfered on the bridge?
(Đoạn văn nào đề cập đến loại hàng hóa được vận chuyển trên cầu?)
1 Paragraph 2 mentions the architectural importance of the bridge.
(Đoạn 2 đề cập đến tầm quan trọng về mặt kiến trúc của cây cầu.)
Thông tin: Throughout its history, the bridge has served as a significant transportation link. During wartime, it assisted local residents in transporting rice from the North to Northern Central areas of Việt Nam. Torn down by bombs, it was quickly repaired so that people could continue using it as a connection point to transport goods.
(Trong suốt lịch sử của nó, cây cầu đã đóng vai trò là một tuyến giao thông quan trọng. Trong thời chiến, nó đã hỗ trợ người dân địa phương vận chuyển gạo từ Bắc vào Bắc Trung bộ của Việt Nam. Bị bom đạn phá hủy, nó nhanh chóng được sửa chữa để người dân tiếp tục sử dụng làm điểm kết nối vận chuyển hàng hóa.)
2 Paragraph 3 mentions the cultural importance of the bridge by describing how it serves as a symbol of Hanoi's rich cultural and historical heritage, attracting both local and international tourists to experience its beauty and the local lifestyle at the fruit markets.
(Đoạn 3 đề cập đến tầm quan trọng về văn hóa của cây cầu bằng cách mô tả nó đóng vai trò như một biểu tượng của di sản văn hóa và lịch sử phong phú của Hà Nội, thu hút cả khách du lịch trong nước và quốc tế đến trải nghiệm vẻ đẹp của nó và lối sống địa phương tại chợ trái cây.)
Thông tin: Local and international tourists enjoy walking across on the bridge and taking photos of its breathtaking views, especially at sunrise or sunset. Local lifestyle can also be seen in fruit markets at the foot of the bridge.
(Khách du lịch trong nước và quốc tế thích đi bộ qua cầu và chụp ảnh khung cảnh ngoạn mục của nó, đặc biệt là vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn. Lối sống địa phương cũng có thể được nhìn thấy ở chợ trái cây dưới chân cầu.)
3 Paragraph 2 indirectly mentions the historic importance of the bridge by stating that it has witnessed many changes in Hanoi's history, including serving as a vital transportation link during wartime and being renamed Long Biên in 1954.
(Đoạn 2 gián tiếp đề cập đến tầm quan trọng lịch sử của cây cầu bằng cách nói rằng nó đã chứng kiến nhiều thay đổi trong lịch sử Hà Nội, bao gồm cả việc đóng vai trò là tuyến giao thông quan trọng trong thời chiến và được đổi tên thành Long Biên vào năm 1954.)
Thông tin: Throughout its history, the bridge has served as a significant transportation link. During wartime, it assisted local residents in transporting rice from the North to Northern Central areas of Việt Nam. Torn down by bombs, it was quickly repaired so that people could continue using it as a connection point to transport goods.
(Trong suốt lịch sử của nó, cây cầu đã đóng vai trò là một tuyến giao thông quan trọng. Trong thời chiến, nó đã hỗ trợ người dân địa phương vận chuyển gạo từ Bắc vào Bắc Trung bộ của Việt Nam. Bị bom đạn phá hủy, nó nhanh chóng được sửa chữa để người dân tiếp tục sử dụng làm điểm kết nối vận chuyển hàng hóa.)
4 Paragraph 1 mentions the number of workers building the project by stating that thousands of Vietnamese workers were involved in its construction.
(Đoạn 1 đề cập đến số lượng công nhân xây dựng dự án bằng cách nêu rằng hàng nghìn công nhân Việt Nam đã tham gia xây dựng dự án.)
Thông tin: Thousands of Vietnamese workers worked on this project, using various materials, such as lime stone, ironwood blocks, and cement.
(Hàng nghìn công nhân Việt Nam đã làm việc trong dự án này, sử dụng nhiều vật liệu khác nhau như đá vôi, khối gỗ lim và xi măng.)
5 Paragraph 2 mentions the type of goods transferred on the bridge by stating that it assisted local residents in transporting rice from the North to Northern Central areas of Vietnam during wartime.
(Đoạn 2 đề cập đến loại hàng hóa được vận chuyển trên cầu bằng cách nêu rằng nó hỗ trợ người dân địa phương vận chuyển gạo từ miền Bắc đến Bắc Trung Bộ Việt Nam trong thời chiến.)
Thông tin: : Throughout its history, the bridge has served as a significant transportation link. During wartime, it assisted local residents in transporting rice from the North to Northern Central areas of Việt Nam. Torn down by bombs, it was quickly repaired so that people could continue using it as a connection point to transport goods.
(Trong suốt lịch sử của nó, cây cầu đã đóng vai trò là một tuyến giao thông quan trọng. Trong thời chiến, nó đã hỗ trợ người dân địa phương vận chuyển gạo từ Bắc vào Bắc Trung bộ của Việt Nam. Bị bom đạn phá hủy, nó nhanh chóng được sửa chữa để người dân tiếp tục sử dụng làm điểm kết nối vận chuyển hàng hóa.)







Danh sách bình luận