4 Study the Speaking box. Find more examples in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp Nói. Tìm thêm ví dụ trong đoạn hội thoại.)
|
Speaking Talking about future plans (Nói) (Nói về kế hoạch tương lai |
|
Asking about future plans (Hỏi về kế hoạch tương lai) (Kế hoạch của bạn cho mùa hè/tương lai là gì?) (Bạn đã có kế hoạch gì chưa?) (Bạn đã có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?) (Bạn muốn làm gì?) (Bạn thích làm gì?) (động từ + to-infinitive) (Tôi rất thích/thích đi đến Ấn Độ.) (Tôi cần đến thăm ông bà tôi.) (Tôi dự định học lướt sóng vào mùa hè này.) (Tôi nóng lòng muốn được nghỉ ngơi!) (Tôi rất muốn thử ván trượt mới của mình.) (động từ + danh từ / -ing) (Tôi thích một buổi hòa nhạc/đi xem một buổi hòa nhạc.) (Các cấu trúc khác) (Tôi ước tôi có thể đi đến bãi biển.) (Tôi hy vọng chúng ta có một thời gian vui vẻ.) (Tôi đang mong chờ chuyến đi/ sắp được đi du lịch.) (Tôi cảm thấy như đang bơi/đi bơi.) |
-An: Well, our family are going to Đà Nẵng . I’d love to see white sand and beaches. What have you got planned, Trúc An?
(Rồi, gia đình chúng tôi sẽ đi Đà Nẵng. Tôi rất thích nhìn thấy cát trắng và những bãi biển. Bạn đã có dự định gì rồi Trúc An?)
-Trúc Anh: I’m going back to Thailand for a holiday. I can’t wait to see the sun again!
(Tôi sẽ trở lại Thái Lan để nghỉ lễ. Tôi nóng lòng muốn được nhìn thấy mặt trời lần nữa!)











Danh sách bình luận