2 Match the definitions with the words in the Vocabulary box. Listen and check.
1 A happy crowd makes this noise when they shout.
(Một đám đông vui vẻ sẽ tạo ra tiếng ồn này khi họ hét lên.)
cheer
(reo hò)
2 You hear this noise when you open a can of soft drink.
(Bạn nghe thấy tiếng động này khi mở lon nước ngọt.)
3 The flames of a fire make this noise.
(Ngọn lửa tạo ra âm thanh này.)
4 A happy crowd makes this noise with their hands.
(Một đám đông vui vẻ tạo ra tiếng ồn này bằng tay của họ.)
5 The sound of a door slamming shut.
(Tiếng cửa đóng sầm lại.)
6 Bees and flies make this noise.
(Ong và ruồi tạo ra âm thanh này.)
2 fizz
(xì hơi)
3 crackle
(tiếng nổ lách tách)
4 clap
(tiếng vỗ tay)
5 bang
(rầm)
6 buzz
(vo ve)









Danh sách bình luận