3 Study the Grammar box. Find more examples of relative clauses in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp. Tìm thêm ví dụ về mệnh đề quan hệ trong đoạn hội thoại.)
|
Grammar Relative clauses |
|
Defining relative clauses (Xác định mệnh đề quan hệ) (Đó là chiếc xe mà chúng tôi đã thuê cho buổi vũ hội.) (Những sinh viên đi dự vũ hội thường rất vui vẻ.) (Đó là nơi chúng tôi gặp Jack.) (Sara là cô gái có mẹ dạy ở trường tôi.) Our school prom, which was last month, was great. (Buổi dạ hội của trường chúng tôi diễn ra vào tháng trước thật tuyệt vời.) (Tom Evans, một nhạc sĩ, chơi piano.) (Hội trường, nơi tổ chức buổi khiêu vũ, rất lớn!) |
-An: You were the one who was supposed to organise the transport.
(Bạn là người phải tổ chức việc di chuyển.)
-Phong: They’re great fun! My uncle, who owns a toy shop, got them for us.
(Chúng rất thú vị! Chú tôi, chủ một cửa hàng đồ chơi, đã mua chúng cho chúng tôi.)







Danh sách bình luận