3 Complete the dialogues with the correct form of the verbs from the Word Friends box. Listen and check.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại với dạng đúng của động từ trong hộp Word Friends. Nghe và kiểm tra.)
1 A: In the UK, seeing a black cat is supposed to bring good luck.
(Ở Anh, nhìn thấy mèo đen được cho là mang lại may mắn.)
B: Really? In my country it’s bad luck!
(Thật sự sao? Ở đất nước tôi nó là xui xẻo!)
2 A: Aren’t you going to your presents?
(Bạn không định... quà à?)
B: No, not before my friends arrive.
(Không, không phải trước khi bạn tôi đến.)
3 A: Can I the candles on my cake now?
(Tôi có thể... thắp nến trên bánh của tôi bây giờ được không?)
B: Just wait a minute. I want to take a photo first!
(Chỉ cần chờ một phút. Tôi muốn chụp ảnh trước!)
4 A: What are you doing, Tom?
(Bạn đang làm gì vậy, Tom?)
B: I’m decorations for my little sister’s party.
(Tôi... đồ trang trí cho bữa tiệc của em gái tôi.)
5 A: Do you remember when our football team won the championship?
(Bạn có nhớ đội bóng của chúng ta đã giành chức vô địch khi nào không?)
B: Of course! And the neighbours a street party. Brilliant!
(Tất nhiên rồi! Và những người hàng xóm... một bữa tiệc đường phố. Xuất sắc!)
2 A: Aren’t you going to unwrap your presents?
(Bạn không định mở quà à?)
B: No, not before my friends arrive.
(Không, không phải trước khi bạn tôi đến.)
3 A: Can I blow out the candles on my cake now?
(Bây giờ tôi có thể thổi nến trên bánh được không?)
B: Just wait a minute. I want to take a photo first!
(Chỉ cần chờ một phút. Tôi muốn chụp ảnh trước!)
4 A: What are you doing, Tom?
(Bạn đang làm gì vậy, Tom?)
B: I’m putting up decorations for my little sister’s party.
(Tôi đang trang trí cho bữa tiệc của em gái tôi.)
5 A: Do you remember when our football team won the championship?
(Bạn có nhớ đội bóng của chúng ta đã giành chức vô địch khi nào không?)
B: Of course! And the neighbours threw a street party. Brilliant!
(Tất nhiên rồi! Và những người hàng xóm đã tổ chức một bữa tiệc đường phố. Xuất sắc!)
















Danh sách bình luận