1 Study the Vocabulary A box. Look at photos (A-F). What is being celebrated in each photo? Listen and check.
(Học từ vựng hộp A. Nhìn vào các bức ảnh (A-F). Điều gì đang được tôn vinh trong mỗi bức ảnh? Nghe và kiểm tra.)

|
Vocabulary A Celebrations |
|
dinner party cultural festival family get-together house-warming party leaving party Mother’s Day name day New Year’s Eve party religious ceremony school prom wedding reception |
Từ vựng:
dinner party: bữa tiệc tối
cultural festival: lễ hội văn hóa
family get-together: sum họp gia đình
house-warming party: tiệc tân gia
leaving party: tiệc chia tay
Mother’s Day: Ngày của Mẹ
name day: ngày đặt tên
New Year’s Eve party: tiệc mừng năm mới
religious ceremony: nghi lễ tôn giáo
school prom: buổi dạ hội ở trường
wedding reception: tiệc cưới








Danh sách bình luận