2 Match comments 1–7 with the words below they are referring to.
(Ghép các nhận xét từ 1–7 với các từ bên dưới mà chúng đang đề cập đến.)
|
accuracy fluency grammar misunderstanding pronunciation stress |
accuracy (n): sự chính xác
fluency (n): sự lưu loát
grammar (n): ngữ pháp
misunderstanding (n): sự hiểu lầm
pronunciation (n): cách phát âm
stress (n): trọng âm
1 She speaks quickly and smoothly like an English person.
(Cô ấy nói nhanh và trôi chảy như người Anh.)
2 I can’t understand her. Her words sound strange to me.
(Tôi không thể hiểu được cô ấy. Lời nói của cô ấy nghe có vẻ kỳ lạ đối với tôi.)
3 I have a hard time with verb tenses in English.
(Tôi gặp khó khăn với các thì của động từ trong tiếng Anh.)
4 My younger sister speaks like a serious adult.
(Em gái tôi nói chuyện như một người lớn nghiêm túc.)
5 I often don’t choose the correct words.
(Tôi thường không chọn đúng từ.)
6 English speakers sound out one part of a word louder than the other parts.
(Người nói tiếng Anh phát âm một phần của từ to hơn các phần khác.)
7 I thought she wanted us to go home early today. I was wrong.
(Tôi tưởng hôm nay cô ấy muốn chúng ta về nhà sớm. Tôi đã sai.)
1 fluency
(sự lưu loát)
2 pronunciation
(cách phát âm)
3 grammar
(ngữ pháp)
4 accuracy
(sự chính xác)
5 vocabulary
(từ vựng)
6 stress
(trọng âm)
7 misunderstanding
(sự hiểu lầm)







Danh sách bình luận