1 Choose the odd one out.
(Chọn cái khác loại.)
1 accent / intonation / spelling / conversation
(giọng điệu/ngữ điệu/đánh vần/hội thoại)
2 mother tongue / informal version / target language / lingua franca
(tiếng mẹ đẻ/phiên bản không chính thức/ngôn ngữ đích/ngôn ngữ chung)
3 acquire a language / point / become a fluent speaker / have a command of
(đạt được một ngôn ngữ/điểm/trở thành một người nói lưu loát/có khả năng sử dụng)
4 dialect / presentation / audience / point
(phương ngữ/trình bày/khán giả/điểm)
1 conversation
(hội thoại)
2 informal version
(phiên bản không chính thức)
3 point
(điểm)
4 audience
(khán giả)







Danh sách bình luận