4 Makes some deductions about learning and teaching English in Thailand at present. Fill in the blanks with must, may, might, could or can’t.
(Đưa ra một số nhận định về việc học và dạy tiếng Anh ở Thái Lan hiện nay. Điền vào chỗ trống với must, may, might, could hoặc can't.)
1 English private classes be in high demand these days. There’re many new language centers in Bangkok.
(Các lớp học tiếng Anh riêng.... đang có nhu cầu cao hiện nay. Có rất nhiều trung tâm ngôn ngữ mới ở Bangkok.)
2 Online resources and language app become the primary learning tools for Thai learners. They provide flexibility and convenience.
(Các nguồn tài nguyên trực tuyến và ứng dụng ngôn ngữ.... trở thành công cụ học tập chính cho người học tiếng Thái. Họ cung cấp sự linh hoạt và thuận tiện.)
3 There are many different learning methods. Thai students watch English movies or join conversation groups to enhance their skills.
(Có nhiều phương pháp học tập khác nhau. Sinh viên Thái Lan... xem phim tiếng Anh hoặc tham gia các nhóm đàm thoại để nâng cao kỹ năng.)
4 Some Thai learners be struggling with certain aspects of English grammar. They’ve made a lot of mistakes in their writing.
(Một số người học tiếng Thái.... đang gặp khó khăn với một số khía cạnh nhất định của ngữ pháp tiếng Anh. Họ đã mắc rất nhiều lỗi trong bài viết của mình.)
5 I’m sure the Thai accent have a significant influence on the way Thai learners speak English.
(Tôi chắc chắn rằng giọng Thái....có ảnh hưởng đáng kể đến cách người học Thái nói tiếng Anh.)
6 Studying abroad be the best option for Thai students if they don’t try their best.
(Du học....là lựa chọn tốt nhất cho sinh viên Thái Lan nếu họ không nỗ lực hết mình.)
1 English private classes must be in high demand these days. There’re many new language centers in Bangkok.
(Các lớp học tiếng Anh riêng chắc hẳn đang có nhu cầu cao hiện nay. Có rất nhiều trung tâm ngôn ngữ mới ở Bangkok.)
Giải thích: We use must when we feel very sure that something is true or it is highly possible.
(Chúng ta sử dụng must khi chúng ta cảm thấy rất chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có khả năng xảy ra cao.)
2 Online resources and language apps may become the primary learning tools for Thai learners. They provide flexibility and convenience.
(Các nguồn tài nguyên trực tuyến và ứng dụng ngôn ngữ có thể trở thành công cụ học tập chính cho người học tiếng Thái. Họ cung cấp sự linh hoạt và thuận tiện.)
Giải thích: We use might, may or could to say that we are not quite sure that something is true or possible.
(Chúng ta sử dụng might, may hoặc could để nói rằng chúng ta không hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.)
3 There are many different learning methods. Thai students might watch English movies or join conversation groups to enhance their skills.
(Có nhiều phương pháp học tập khác nhau. Học sinh Thái Lan có thể xem phim tiếng Anh hoặc tham gia các nhóm trò chuyện để nâng cao kỹ năng của mình.)
Giải thích: We use might, may or could to say that we are not quite sure that something is true or possible.
(Chúng ta sử dụng might, may hoặc could để nói rằng chúng ta không hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.)
4 Some Thai learners could be struggling with certain aspects of English grammar. They’ve made a lot of mistakes in their writing.
(Một số người học tiếng Thái có thể gặp khó khăn với một số khía cạnh nhất định của ngữ pháp tiếng Anh. Họ đã mắc rất nhiều lỗi trong bài viết của mình.)
Giải thích: We use might, may or could to say that we are not quite sure that something is true or possible.
(Chúng ta sử dụng might, may hoặc could để nói rằng chúng ta không hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.)
5 I’m sure the Thai accent can have a significant influence on the way Thai learners speak English.
(Tôi chắc chắn rằng giọng Thái có thể có ảnh hưởng đáng kể đến cách người học Thái nói tiếng Anh.)
Giải thích: We use might, may or could to say that we are not quite sure that something is true or possible.
(Chúng ta sử dụng might, may hoặc could để nói rằng chúng ta không hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.)
6 Studying abroad might be the best option for Thai students if they don’t try their best.
(Du học có thể là lựa chọn tốt nhất cho sinh viên Thái Lan nếu họ không cố gắng hết sức.)
Giải thích: We use might, may or could to say that we are not quite sure that something is true or possible.
(Chúng ta sử dụng might, may hoặc could để nói rằng chúng ta không hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.)







Danh sách bình luận