5 Complete the sentences, then work in pairs to read aloud these sentences with your friend.
(Hoàn thành các câu, sau đó làm việc theo cặp để đọc to những câu này với bạn của bạn.)
● I wish I were fluent in English so that I .
(Tôi ước gì tôi có thể thông thạo tiếng Anh để tôi có thể..)
● I wish I had more time to so that .
(Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để...)
● I wish my friends were so that .
(Ước gì bạn bè của tôi cũng như vậy....)
● I wish our teachers had so that .
(Tôi ước các giáo viên của chúng tôi đã như vậy....)
● I wish I were able to understand so that .
(Ước gì tôi có thể hiểu được để...)
1 I wish I were fluent in English so that I could easily communicate with people from different countries.
(Tôi ước gì tôi có thể thông thạo tiếng Anh để tôi có thể dễ dàng giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác.)
2 I wish I had more time to study so that I could improve my skills faster.
(Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để học để tôi có thể cải thiện kỹ năng của mình nhanh hơn.)
3 I wish my friends were more supportive so that I could pursue my dreams with confidence.
(Ước gì bạn bè của tôi cũng như vậy hỗ trợ để tôi có thể theo đuổi ước mơ của mình với sự tự tin.)
4 I wish our teachers had more innovative teaching methods so that we could enjoy learning more.
(Tôi ước các giáo viên của chúng tôi đã có phương pháp dạy sáng tạo hơn để chúng tôi có thể tận hưởng việc học hơn.)
5 I wish I were able to understand complex scientific concepts so that I could excel in my studies.
(Ước gì tôi có thể hiểu được các khái niệm khoa học phức tạp để tôi có thể xuất sắc trong việc học của mình.)








Danh sách bình luận