4 Put the verbs into the correct tense.
(Đặt các động từ vào thì đúng.)
1 Jack wishes he (have) a good command of the target language so that he could communicate effortlessly with native speakers.
(Jack ước anh ấy...có khả năng sử dụng tốt ngôn ngữ mục tiêu để có thể giao tiếp dễ dàng với người bản xứ.)
2 I wish I (be) more proficient in my mother tongue, as it would help me to learn other languages more easily.
(Tôi ước gì tôi... thông thạo tiếng mẹ đẻ hơn, vì nó sẽ giúp tôi học các ngôn ngữ khác dễ dàng hơn.)
3 I wish my classroom (be) a bilingual environment.
(Tôi ước gì lớp học của tôi...một môi trường song ngữ.)
4 My brother wishes he (can) speak the target language with fluency and confidence.
(Anh trai tôi ước gì anh ấy...nói được ngôn ngữ mục tiêu một cách trôi chảy và tự tin.)
5 We wish our students (have) better accuracy in grammar and vocabulary in the target language.
(Chúng tôi chúc các học viên của chúng tôi....chính xác hơn về ngữ pháp và từ vựng trong ngôn ngữ mục tiêu.)
6 My teachers wish they (use) more authentic materials such as movies, books, and news, to enhance our language skills.
(Giáo viên của tôi ước họ... có nhiều tài liệu xác thực hơn như phim ảnh, sách và tin tức để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của chúng tôi.)
1 Jack wishes he had a good command of the target language so that he could communicate effortlessly with native speakers.
(Jack ước mình có khả năng sử dụng tốt ngôn ngữ mục tiêu để có thể giao tiếp dễ dàng với người bản xứ.)
Giải thích: We use wish + past simple to express that we want a situation at present or in the future to be different.
(Chúng ta sử dụng Wish + Quá khứ đơn để diễn tả rằng chúng ta muốn một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai khác đi.)
2 I wish I were more proficient in my mother tongue, as it would help me to learn other languages more easily.
(Tôi ước gì tôi thành thạo tiếng mẹ đẻ hơn, vì nó sẽ giúp tôi học các ngôn ngữ khác dễ dàng hơn.)
Giải thích: We use wish + past simple to express that we want a situation at present or in the future to be different.
(Chúng ta sử dụng Wish + Quá khứ đơn để diễn tả rằng chúng ta muốn một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai khác đi.)
3 I wish my classroom were a bilingual environment.
(Tôi ước gì lớp học của tôi là một môi trường song ngữ.)
Giải thích: We use wish + past simple to express that we want a situation at present or in the future to be different.
(Chúng ta sử dụng Wish + Quá khứ đơn để diễn tả rằng chúng ta muốn một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai khác đi.)
4 My brother wishes he could speak the target language with fluency and confidence.
(Anh trai tôi ước gì anh ấy có thể nói ngôn ngữ mục tiêu một cách trôi chảy và tự tin.)
Giải thích: We use wish + past simple to express that we want a situation at present or in the future to be different.
(Chúng ta sử dụng Wish + Quá khứ đơn để diễn tả rằng chúng ta muốn một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai khác đi.)
5 We wish our students had better accuracy in grammar and vocabulary in the target language.
(Chúng tôi mong muốn học sinh của mình có được ngữ pháp và từ vựng chính xác hơn trong ngôn ngữ mục tiêu.)
Giải thích: We use wish + past simple to express that we want a situation at present or in the future to be different.
(Chúng ta sử dụng Wish + Quá khứ đơn để diễn tả rằng chúng ta muốn một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai khác đi.)
6 My teachers wish they used more authentic materials such as movies, books, and news, to enhance our language skills.
(Giáo viên của tôi mong muốn họ sử dụng những tài liệu xác thực hơn như phim ảnh, sách và tin tức để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của chúng tôi.)
Giải thích: We use wish + past simple to express that we want a situation at present or in the future to be different.
(Chúng ta sử dụng Wish + Quá khứ đơn để diễn tả rằng chúng ta muốn một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai khác đi.)








Danh sách bình luận