2 7.08 Study the Vocabulary box. Write the words in the correct category. Use a dictionary if necessary. Listen and check.
(Nghiên cứu hộp Từ vựng. Viết các từ vào đúng thể loại. Sử dụng từ điển nếu cần thiết. Nghe và kiểm tra.)
|
Vocabulary Extreme sports (Từ vựng) (Những môn thể thao mạo hiểm) |
|
abseiling BMXing bodyboarding bungee jumping free running hang-gliding (ice) climbing kite-surfing |
Từ vựng:
abseiling: leo dốc
BMXing: đua xe địa hình
bodyboarding: lướt ván nằm
bungee jumping: nhảy bungee
free running: chạy tự do
hang-gliding: bay lượn
(ice) climbing: leo núi (tuyết)
kite-surfing: lướt ván diều
parachuting: nhảy dù
paragliding: dù lượn
sandboarding: trượt cát
sky-diving: nhảy dù
snowboarding: trượt tuyết
white-water rafting: chèo thuyền vượt thác ghềnh
● on land: .
(trên mặt đất)
● in the air: .
(trên không)
● on / in the water: .
(trên/ trong nước)
-On land: abseiling, BMXing, free running, sandboarding, snowboarding
(Trên cạn: leo dốc, BMX, chạy tự do, trượt cát, trượt tuyết)
-In the air: hang-gliding, (ice) climbing, kite-surfing, parachuting, paragliding, sky-diving
(Trên không: bay lượn, leo băng, lướt ván diều, nhảy dù, dù lượn, nhảy dù)
-On/in the water: bodyboarding, bungee jumping, white-water rafting
(Trên/dưới nước: lướt ván nằm, nhảy bungee, chèo thuyền vượt thác)











Danh sách bình luận