1 Study the Vocabulary box. In pairs, use the words and phrases to describe the people in the picture.
(Nghiên cứu hộp Từ vựng. Theo cặp, sử dụng các từ và cụm từ để miêu tả những người trong tranh.)

I think the girl has got asthma. Perhaps the boy has got a virus.
(Tôi nghĩ cô gái này bị hen suyễn. Có lẽ cậu bé đã bị nhiễm virus.)
The woman has got a headache. The boy is sneezing.
(Người phụ nữ bị đau đầu. Cậu bé đang hắt hơi.)
|
Vocabulary Health problems (Từ vựng) (Các vấn đề sức khoẻ) |
|
allergy asthma bug food poisoning hay fever infection injury travel sickness insomnia migraine virus |
Từ vựng:
allergy (n): dị ứng
asthma (n): bệnh hen suyễn
bug (n): sâu bọ
food (n): đồ ăn
poisoning (n): ngộ độc
hay fever (n): sốt mùa hè
infection (n): sự nhiễm trùng
injury (n): chấn thương
travel sickness (n): say xe
insomnia (n): mất ngủ
migraine (n): chứng đau nửa đầu
virus (n): vi-rút
I think the boy is suffering from hay fever and he has food poisoning.
(Tôi nghĩ cậu bé đang bị sốt mùa hè còn anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.)







Danh sách bình luận