4 Study the Speaking box. Find examples of warnings and prohibition in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp Nói. Tìm ví dụ về cảnh báo và cấm đoán trong đoạn hội thoại.)
|
Speaking Warnings and prohibition (Nói) (Cảnh báo và cấm đoán) |
|
Warnings Mind out! (Hãy cẩn thận!) (Hãy chú ý đến bậc thang/thang/sàn ướt.) (Coi chừng!) (Coi chừng! / Hãy cẩn thận!) (Hãy coi chừng người / xe đạp / chó!) (Nếu không cẩn thận, bạn sẽ…) (Cấm) (Bạn không thể/không được làm điều đó!) (Bạn không được phép… khi…) (Đừng bay quá cao/đi quá nhanh.) (Tránh xa các luống hoa/cỏ/thảm.) |
-Bình: I don’t know. Let’s try it. Right, the camera’s on. We’re off! Mind out! Awesome! Be careful – don’t fly too high.
(Tôi không biết. Hãy thử nó. Đúng rồi, máy ảnh đang bật. Chúng ta bay thôi! Hãy cẩn thận! Tuyệt vời! Hãy cẩn thận – đừng bay quá cao.)
-An: You mustn’t get in the way of planes.
(Bạn không được cản đường máy bay.)
-Bình: Watch out! You can’t do that! If you’re not careful, you’ll … crash!
(Coi chừng! Bạn không thể làm điều đó! Nếu không cẩn thận, bạn sẽ… làm hỏng!)








Danh sách bình luận