4. Read again and write T(true) or F (false). Then correct the false sentences.
(Đọc lại bài và viết T(đúng) hoặc F(sai). Sau đó sửa lại câu sai.)
1. You should get lots of exercise.
2. Playing outside with friends is good exercise.
3. You should eat candy every day.
4. Meat and fish aren't good for you.
5. Sugar is bad for your teeth.
6. You shouldn't drink milk.
|
1. T |
2. T |
3. F |
4. F |
5. T |
6. F |
1. You should get lots of exercise.
(Bạn nên tập thể dục nhiều.)
2. Playing outside with friends is good exercise.
(Chơi ngoài trời với bạn bè cũng là cách tập thể dục tốt.)
3. You should eat candy every day.
(Bạn nên ăn kẹo mỗi ngày.)
=> Câu đúng: You shouldn’t eat candy every day.
(Bạn không nên ăn kẹo mỗi ngày.)
4. Meat and fish aren’t good for you.
(Thịt và cá không tốt cho bạn.)
=> Câu đúng: Meat and fish aree good for you.
(Thịt và cá tốt cho bạn.)
5. Sugar is bad for your teeth.
(Đường có hại cho răng của bạn.)
6. You shouldn’t drink milk.
(Bạn không nên uống sữa.)
=> Câu đúng: You should drink milk.
(Bạn nên uống sữa.)





















Danh sách bình luận