3 Study the Grammar box. Find more examples of conditionals in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp. Tìm thêm ví dụ về câu điều kiện trong đoạn hội thoại.)
|
Grammar Zero, First and Second Conditionals (Ngữ pháp) (Câu điều kiện loại 0, 1 và 2) |
|
Zero Conditional: for things that are always true if + Present Simple, Present Simple (Câu điều kiện loại 0: dành cho những điều luôn đúng if + Hiện tại đơn, Hiện tại đơn) (Các nhà thiên văn học quan sát bầu trời nếu bầu trời trong xanh) (Câu điều kiện loại 1: dùng cho các tình huống có thể xảy ra trong tương lai if/unless + Hiện tại đơn, will + nguyên thể/mệnh lệnh) (Nếu bạn không đi ra ngoài, bạn sẽ không nhìn thấy sao chổi.) (Tôi sẽ mua một chiếc kính thiên văn trừ khi nó đắt quá) (Nếu bạn muốn xem sao chổi, hãy kiểm tra trực tuyến.) If I won the lottery, I’d buy a ticket to Mars. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua vé lên sao Hỏa.) |
-An: You’ll be fine if you borrow my scarf and gloves. Come on.
(Bạn sẽ ổn thôi nếu bạn mượn khăn quàng cổ và găng tay của tôi. Cố lên.)
-Bình: Good question! The comet is millions of miles away. If we didn’t have a good camera and the tripod, it would be really tricky.
(Câu hỏi hay đó! Sao chổi ở cách xa hàng triệu dặm. Nếu chúng tôi không có một chiếc máy ảnh và chân máy tốt thì sẽ rất khó khăn.)







Danh sách bình luận