2 5.06 Listen and read the dialogue between a couple planning for their holiday. Tick (✔) the statements that are true.
(Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa một cặp vợ chồng lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của họ. Đánh dấu ( ✔) vào những câu đúng.)
Hùng: I can’t wait to get away and go to Mũi Né Beach. I’m bringing a pair of sunglasses and shorts. Is there anything else to take?
(Tôi nóng lòng muốn lên đường và đến Bãi biển Mũi Né. Tôi mang theo một cặp kính râm và quần short. Có cái gì khác để lấy?)
Yến: Before we set off, we need to pick up some suntan lotion.
(Trước khi khởi hành, chúng ta cần mua một ít kem chống nắng.)
Hùng:How are you getting on with packing? Is there anything else to take?
(Bạn đang tiến hành đóng gói như thế nào? Có cái gì khác để lấy?)
Yến: No, but take off that dirty hat so I can wash it for tomorrow.
(Không, nhưng hãy cởi chiếc mũ bẩn đó ra để tôi giặt cho ngày mai.)
Hùng:What time do we check in at the hotel tomorrow?
(Ngày mai mấy giờ chúng ta nhận phòng ở khách sạn?)
Yến: At 2.00 p.m. and we have to check out by noon the next day.
(Vào lúc 2 giờ chiều và chúng tôi phải trả phòng vào trưa ngày hôm sau.)
Hùng:Is your sister coming?
(Em gái cậu có tới không?)
Yến: No, but she’ll see us off tomorrow.
(Không, nhưng cô ấy sẽ tiễn chúng ta vào ngày mai.)
1 Hùng is going to Mũi Né Beach.
(Hùng đang đi đến bãi biển Mũi Né.)
2 Hùng is taking his swimming costume.
(Hùng đang mặc trang phục bơi của mình.)
3 They will buy suntan lotion at Mũi Né Beach.
(Họ sẽ mua kem chống nắng ở bãi biển Mũi Né.)
4 Yến will wash the dirty hat.
(Yến sẽ giặt chiếc mũ bẩn.)
5 They will check out at 2.00 p.m.
(Họ sẽ trả phòng lúc 2 giờ chiều.)
6 Yến’s sister is seeing them off.
(Em gái của Yến đang tiễn họ.)
1 ✔ Hùng is going to Mũi Né Beach.
(Hùng sẽ đi đến Bãi biển Mũi Né.)
Thông tin: Hùng: I can’t wait to get away and go to Mũi Né Beach.
(Tôi nóng lòng muốn lên đường và đến Bãi biển Mũi Né.)
2 ❌ Hùng is taking his swimming costume.
(Hùng đang mang theo bộ trang phục bơi.)
Thông tin: Hùng: I’m bringing a pair of sunglasses and shorts.
(Tôi mang theo một cặp kính râm và quần short.)
3 ❌ They will buy suntan lotion at Mũi Né Beach.
(Họ sẽ mua kem chống nắng ở bãi biển Mũi Né.)
Thông tin: Yến: Before we set off, we need to pick up some suntan lotion.
(Trước khi khởi hành, chúng ta cần mua một ít kem chống nắng.)
4 ✔ Yến will wash the dirty hat.
(Yến sẽ giặt chiếc mũ bẩn.)
Thông tin: Yến: No, but take off that dirty hat so I can wash it for tomorrow.
(Không, nhưng hãy cởi chiếc mũ bẩn đó ra để tôi giặt cho ngày mai.)
5 ✔ They will check out at 2.00 p.m.
(Họ sẽ trả phòng lúc 2 giờ chiều.)
Thông tin: Yến: At 2.00 p.m. and we have to check out by noon the next day.
(Vào lúc 2 giờ chiều và chúng tôi phải trả phòng vào trưa ngày hôm sau.)
6 ✔ Yến’s sister is seeing them off.
(Em gái của Yến đang tiễn họ.)
Thông tin: Yến: No, but she’ll see us off tomorrow.
(Không, nhưng cô ấy sẽ tiễn chúng ta vào ngày mai.)










Danh sách bình luận