2 Read the travel brochure about Đoòng Cave. What do the words and phrases highlighted in pink mean? Write the contextual clues in the table below then guess their meanings.
(Đọc tài liệu du lịch về hang Đoòng. Những từ và cụm từ được đánh dấu màu hồng nghĩa là gì? Viết các manh mối theo ngữ cảnh vào bảng dưới đây rồi đoán ý nghĩa của chúng.)
WE EXPLORE THE SƠN ĐOÒNG CAVE
INTRODUCTION
The Sơn Đoòng Cave is the largest in the world. It’s so big that a large jet could fly through it without touching the sides.
SIZE
The cave system is 9 km long and 200 m wide and 150 m deep underground.
LOCATION
The cave is located in central Quảng Bình Province and is part of the Phong Nha - Kẻ Bàng Grotto. It is surrounded by rainforests.
ORIGINS
This cave system was created by an underground river. It is filled with giant stalactites, over 80m high. These giant hanging columns appear to be growing out of the cave ceiling. When water dripped down from the rainforest above it, stalactites formed. Sơn Đoòng also has stalagmites, which look like stalactites, but grow upwards from the ground. The stalagmites are the tallest in the world at 70m high.
ACTIVITIES
In addition to stalactites and stalagmites, the cave has another natural wonder - cave pearls. These are ball-like salts naturally formed in caves. The ones in the Sơn Đoòng caves are larger than tennis balls. The cave also has a rainforest growing inside of it, with its own ecosystem. Biologists have discovered over 200 species of plants and trees. You can also swim in a refreshing underground lake which is as cool as 17-20°C.
(CHÚNG TÔI KHÁM PHÁ HANG SƠN ĐOÒNG
GIỚI THIỆU
Hang Sơn Đoòng là hang lớn nhất thế giới. Nó lớn đến mức một chiếc máy bay phản lực lớn có thể bay qua nó mà không cần chạm vào hai bên.
KÍCH CỠ
Hệ thống hang động dài 9 km, rộng 200 m và sâu 150 m dưới lòng đất.
VỊ TRÍ
Hang động nằm ở trung tâm tỉnh Quảng Bình và là một phần của Động Phong Nha - Kẻ Bàng. Nó được bao quanh bởi rừng nhiệt đới.
NGUỒN GỐC
Hệ thống hang động này được tạo nên bởi dòng sông ngầm. Nơi đây chứa đầy những nhũ đá khổng lồ, cao hơn 80m
cao. Những cột treo khổng lồ này dường như mọc ra từ trần hang. Khi nước nhỏ giọt từ khu rừng nhiệt đới phía trên nó xuống, nhũ đá hình thành. Sơn Đoòng còn có măng đá trông giống nhũ đá nhưng mọc lên từ mặt đất. Măng đá cao nhất thế giới với độ cao 70m.
CÁC HOẠT ĐỘNG
Ngoài nhũ đá và măng đá, hang động còn có một kỳ quan thiên nhiên khác - ngọc trai hang động. Đây là những muối có dạng quả bóng được hình thành tự nhiên trong hang động. Những quả bóng trong hang Sơn Đoòng có kích thước lớn hơn quả bóng tennis. Hang động còn có một khu rừng nhiệt đới mọc bên trong với hệ sinh thái riêng. Các nhà sinh học đã phát hiện ra hơn 200 loài thực vật và cây cối. Bạn còn có thể bơi lội trong hồ nước ngầm trong lành với nhiệt độ mát tới 17-20°C.)
|
Highlighted terms (Từ được đánh dấu) |
Contextual clues (Manh mối theo ngữ cảnh) |
Meanings (Ý nghĩa) |
|
underground river (sông ngầm) |
||
|
hanging columns (cột treo) |
||
|
dripped down (nhỏ giọt xuống) |
||
|
cave pearls (ngọc trai hang động) |
||
|
refreshing (sảng khoái) |
|
Highlighted terms (Từ được đánh dấu) |
Contextual clues (Manh mối theo ngữ cảnh) |
Meanings (Ý nghĩa) |
|
underground river (sông ngầm) |
Created by an underground river. (Hệ thống hang động này được tạo nên bởi dòng sông ngầm.) |
A river that flows beneath the surface of the ground. (Một dòng sông chảy dưới bề mặt trái đất.) |
|
hanging columns (cột treo) |
Giant stalactites, over 80m high. These giant hanging columns appear to be growing out of the cave ceiling. (Những cột treo khổng lồ này dường như mọc ra từ trần hang.) |
Stalactites that hang from the cave ceiling. (Những nhũ đá treo trên trần hang.) |
|
dripped down (nhỏ giọt xuống) |
When water dripped down from the rainforest above it, stalactites formed. (Khi nước nhỏ giọt từ khu rừng nhiệt đới phía trên nó xuống, nhũ đá hình thành.) |
The action of liquid falling down in small drops. (Hành động của chất lỏng rơi xuống từng giọt nhỏ.) |
|
cave pearls (ngọc trai hang động) |
The cave has another natural wonder - cave pearls. (Hang động còn có một kỳ quan thiên nhiên khác - ngọc trai hang động.) |
Ball-like salts naturally formed in caves. (Muối dạng quả bóng được hình thành tự nhiên trong hang động.) |
|
refreshing (sảng khoái) |
You can also swim in a refreshing underground lake. (Bạn còn có thể bơi lội trong hồ nước ngầm trong lành với nhiệt độ mát tới 17-20°C.) |
Pleasantly cool or invigorating. (Dễ chịu mát mẻ hoặc tiếp thêm sinh lực.) |








Danh sách bình luận