3 Read the Grammar box and complete it with ONE word for each blank.
(Đọc hộp Ngữ pháp và hoàn thành MỘT từ cho mỗi chỗ trống.)
|
Grammar Clauses of result (Ngữ pháp) (Mệnh đề kết quả) |
|
Use clauses of result to show the result of an action or situation. Use such / so … (that); (and) as a result / therefore to introduce clauses of result. (Sử dụng mệnh đề kết quả để thể hiện kết quả của một hành động hoặc tình huống. Dùng such/so… (that); (and) as a result / therefore để giới thiệu các mệnh đề chỉ kết quả.) Such a / an + adjective + singular countable noun + 1 : is such a beautiful waterfall (that) it attracts many tourists. (Such a / an + tính từ + danh từ đếm được số ít + : thác nước đẹp đến mức thu hút nhiều khách du lịch.) (Such + tính từ + danh từ không đếm được / danh từ số nhiều + (that): It is beautiful fashion (that) we play out out.) (+ tính từ/trạng từ + that: Nước rất mát (đến nỗi) tất cả chúng tôi đều đi bơi.) (As a / therefore +: Chúng tôi không nhìn thấy thác nước, vì vậy chúng tôi sẽ thấy nó vào ngày mai.) |
1 Such a / an + adjective + singular countable noun + (that): It is such a beautiful waterfall (that) it attracts many tourists.
(Such a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít + (that): Đó là một thác nước đẹp (that) thu hút nhiều khách du lịch.)
2 So + adjective / adverb + that: The water was so cool (that) we all went swimming.
(So + tính từ / trạng từ + that: Nước rất mát (rằng) tất cả chúng tôi đều đi bơi.)
3 As a result / therefore + clause: We didn’t see the waterfall, therefore we’ll see it tomorrow.
(As a result / therefore + mệnh đề: Chúng tôi không nhìn thấy thác nước, vì vậy chúng tôi sẽ thấy nó vào ngày mai.







Danh sách bình luận