4. Listen to a dialogue between two friends, Bình and An, about a natural wonder of Nam. Answer the questions below.
(Nghe đoạn hội thoại giữa hai người bạn Bình và An về một kỳ quan thiên nhiên của Nam. Trả lời các câu hỏi dưới đây.)
1. What kind of experience did An have?
(An đã có trải nghiệm gì?)
2. What did An have an impressive view of?
(An có cái nhìn ấn tượng về điều gì?)
3. Who lives in stilt houses?
(Ai sống trong nhà sàn?)
4. What kind of food did An try?
(An đã thử món ăn gì?)
Bài nghe:
Bình: How was your trip to Ba Be National Park?
An: Fantastic. It was a memorable experience.
Bình: I take it you saw the lakes?
An: Oh, yes. There was spectacular scenery all around them.
Bình: I heard the waterfalls and caves there are worth a visit.
An: It's true. We had a breathtaking view of a waterfall.
Bình: Oh, great. What type of people live there?
An: We met a lot of friendly locals. Many of them were Tày. We visited some of their stilt houses.
Bình: I guess it is part of their cultural heritage. Did you sample their food?
An: There was a lot of tasty food at affordable prices there. Overall, it's an amazing tourist attraction.
Tạm dịch:
Bình: Chuyến đi đến Vườn quốc gia Ba Bể của bạn thế nào?
An: Tuyệt vời. Đó là một trải nghiệm đáng nhớ.
Bình: Tôi đoán là bạn đã nhìn thấy các thác nước?
An: Ồ, vâng. Có cảnh quan ngoạn mục xung quanh chúng.
Bình: Tôi nghe nói rằng thác nước và hang động ở đó rất đáng để tham quan.
An: Đúng vậy. Chúng tôi đã có một tầm nhìn ngoạn mục ra thác nước.
Bình: Ồ, tuyệt. Những dân tộc nào sống ở đó?
An: Chúng tôi đã gặp rất nhiều người dân địa phương thân thiện. Nhiều người trong số họ là người Tày. Chúng tôi đã đến thăm một số ngôi nhà sàn của họ.
Bình: Tôi đoán đó là một phần di sản văn hóa của họ. Bạn đã nếm thử đồ ăn của họ chưa?
An: Có rất nhiều đồ ăn ngon với giá cả phải chăng ở đó. Nhìn chung, đây là một điểm thu hút khách du lịch tuyệt vời.
1. A memorable experience to Ba Bể National Park.
(Một trải nghiệm đáng nhớ đến công viên quốc gia Ba Bể.)
2. The waterfall.
(Thác nước.)
3. The Tày people.
(Dân tộc Tày.)
4. Tasty food at affordable prices./ Tày food./ Local food.
(Món ăn ăn với giá cả phải chăng./ Món ăn của người Tày./ Món ăn địa phương.)










Danh sách bình luận