3 Complete the dialogues with the Future Continuous form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng Tương lai tiếp diễn của động từ trong ngoặc.)
1 A: I’ve got an interview tomorrow.
(Tôi có một cuộc phỏng vấn vào ngày mai.)
B: Good luck! I ’ll be thinking (think) of you!
(Chúc may mắn! Tôi sẽ nghĩ về bạn!)
2 A: What time will you be home tonight?
B: I’m not sure, but I (not work) late again.
3 A: This time tomorrow you (relax) after your first day at work.
B: No, I won’t. I (study). I’ve got my driving test on Friday!
2. A: What time will you be home tonight?
(Tối nay mấy giờ bạn về nhà?)
B: I’m not sure, but I won’t be working late again.
(Tôi không chắc, nhưng tôi sẽ không làm việc muộn nữa.)
3. A: This time tomorrow you will be relaxing after your first day at work.
(Vào thời điểm này ngày mai, bạn sẽ đang thư giãn sau ngày làm việc đầu tiên.)
B: No, I won’t. I will be studying. I’ve got my driving test on Friday!
(Không, tôi sẽ không. Tôi sẽ đang học. Tôi có bài kiểm tra lái xe vào thứ Sáu!)







Danh sách bình luận