4 Study the Speaking box. Find more examples of instructions and reminders in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp Nói. Tìm thêm ví dụ về hướng dẫn và nhắc nhở trong đoạn hội thoại.)
|
Speaking Instructions and reminders (Nói) (Hướng dẫn và nhắc nhở) |
|
Giving instructions (Đưa ra hướng dẫn) (Đầu tiên, / Thứ nhất, / Thứ hai, / Thứ hai, rửa kính.) (Sau đó cho đá vào ly.) (Sau đó, ...) (Hãy chắc chắn để mỉm cười.) (Nhưng bạn sẽ phải...) (Điều cuối cùng bạn cần làm là…/ Cuối cùng, …) (Luôn luôn/Không bao giờ đặt cuốn sổ của bạn xuống.) (Cố gắng/không…) (Bạn cần phải…/ Điều quan trọng là…) (Nhắc nhở) (Đừng quên cho họ một ít nước.) (Hãy nhớ viết nó ra.) (Trả lời hướng dẫn) (Điều đó có vẻ dễ dàng.) (Tất nhiên rồi. / Được rồi. / Chắc chắn. / Đừng lo lắng. / Không có gì.) (Rồi sao? / Sau đó tôi làm gì?) |
-An: Yes, but be sure to give them time to read the menu.
(Có, nhưng hãy nhớ cho họ thời gian để đọc thực đơn.)
-An: After a few minutes, go back to the table and take their order. Don’t forget to write it down and always write the table number on the order.
(Sau vài phút, hãy quay lại bàn và nhận đơn đặt hàng. Đừng quên ghi lại và ghi luôn số bàn vào món nhé.)
-An: Yes. Remember to be polite with all the customers.
(Đúng. Hãy nhớ lịch sự với tất cả khách hàng.)
















Danh sách bình luận