2 4.06 Study the Vocabulary box. Then write the correct word for each definition. Listen and check.
(Nghiên cứu hộp Từ vựng. Sau đó viết từ đúng cho mỗi định nghĩa. Nghe và kiểm tra.)
|
Vocabulary Success at work (Từ vựng) (Thành công trong công việc) |
|
award candidate career diploma employer speech |
Từ vựng:
award (n): phần thưởng
candidate (n): ứng viên
career (n): sự nghiệp
diploma (n): bằng cấp
employer (n): nhà tuyển dụng
speech (n): lời nói
1 a prize that you get for doing something well award
(một giải thưởng mà bạn nhận được khi làm tốt điều gì đó)
2 a job that you have trained for and have done for a long time .
(một công việc mà bạn đã được đào tạo và đã làm trong một thời gian dài)
3 a formal talk to a group of people .
(một cuộc nói chuyện chính thức với một nhóm người)
4 a document that shows you have completed a course .
(một tài liệu cho thấy bạn đã hoàn thành một khóa học)
5 someone who wants to be chosen for a job or a prize .
(ai đó muốn được chọn cho một công việc hoặc một giải thưởng)
6 a person or company that pays you to work .
(một người hoặc công ty trả tiền cho bạn để làm việc)
1 award
(giải thưởng)
2 career
(sự nghiệp)
3 speech
(bài phát biểu)
4 diploma
(bằng tốt nghiệp)
5 candidate
(ứng viên)
6 employer
(nhà tuyển dụng)










Danh sách bình luận