2 Study the Grammar box. Find more examples of the Future Continuous in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp. Tìm thêm ví dụ về Tương lai tiếp diễn trong đoạn hội thoại.)
|
Grammar Future Continuous (Ngữ pháp) (tương lai tiếp diễn) |
|
She’ll be helping in the office. (Cô ấy sẽ giúp việc ở văn phòng.) (Chúng tôi sẽ không làm việc bên ngoài.) (Bạn sẽ làm việc với động vật? Vâng tôi sẽ. / Không, tôi sẽ không làm vậy.) (Khi nào bạn sẽ làm việc ở đó?) (Biểu đạt thời gian) in five / ten / twenty years (trong năm/mười/hai mươi năm nữa) (Có lẽ tôi sẽ làm việc ở bệnh viện trong 5 năm nữa.) (lúc 9 giờ tối / tám giờ rưỡi tối nay) (Tôi sẽ làm bài tập về nhà lúc 7 giờ tối. tối nay.) (mùa hè tới/năm tới/trong tương lai) |
-Let me see. I’ll be working in the office and I’ll be doing simple day-to-day jobs with the vet.
(Hãy để tôi xem. Tôi sẽ làm việc ở văn phòng và làm những công việc đơn giản hàng ngày với bác sĩ thú y.)
-Yes, it’ll be fun. I’ll be working with different animals. I’ll be looking after sick pets. And I’ll be helping people who are worried about their pets.
(Vâng, nó sẽ rất vui. Tôi sẽ làm việc với các loài động vật khác nhau. Tôi sẽ chăm sóc thú cưng bị bệnh. Và tôi sẽ giúp đỡ những người đang lo lắng về thú cưng của họ.)







Danh sách bình luận