
Lisa: It’s great to have hands-on experience. I didn’t …
(Thật tuyệt vời khi được trải nghiệm thực tế. Tôi đã không…)
Alex: I’ve really enjoyed it and it looks good on my CV! It was …
(Tôi thực sự thích nó và nó trông rất đẹp trong CV của tôi! Đó là…)
Jack: It’s helped me decide what I want to do in the future and it’s given …
(Nó đã giúp tôi quyết định những gì tôi muốn làm trong tương lai và nó đã giúp tôi…)
Ella: It was more interesting than I expected. I learned so much …
(Nó thú vị hơn tôi mong đợi. Tôi đã học được rất nhiều…)
4.1 VOCABULARY
Work and jobs
(Công việc và việc làm)
I can talk about jobs and work experience.
(Tôi có thể nói về công việc và kinh nghiệm làm việc.)
1 Which jobs in the photo (A-D) would you like to do?
(Bạn muốn làm công việc nào trong ảnh (A-D)?)
I want to be a chef. I want to experience cooking delicious dishes.
(Tôi muốn làm đầu bếp. Tôi muốn được trải nghiệm nấu các món ăn ngon.)
















Danh sách bình luận