5 3.08 Listen and put the words into the correct column.
(Nghe và đặt các từ vào đúng cột.)
|
sure jury compare careful boat share tournament pair toe though |
Tạm dịch:
sure: chắc chắn
jury: bồi thẩm đoàn
compare: so sánh
careful: cẩn thận
boat: thuyền
share: chia sẻ
tournament: giải đấu
pair: đôi
toe: ngón chân
though: mặc dù
|
/eə/ |
/əʊ/ |
/ʊə/ |
|
/eə/ |
/əʊ/ |
/ʊə/ |
|
pair (đôi) compare (so sánh) share (chia sẻ) careful (cẩn thận ) |
toe (ngón chân) though (mặc dù)
|
sure (chắc chắn) jury (bồi thẩm đoàn) tournament (giải đấu)
|









Danh sách bình luận