2. Read the text and answer the questions.
(Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi.)
The Vietnamese education system has changed in many ways. Although educational resources are somewhat limited, Việt Nam has more today than it did in the past. Currently, there are more educational institutions and more students attending class. Traditional Vietnamese teachers required students to memorize information; however, today’s teachers emphasize critical and creative thinking more. Traditional schools emphasized literature, science, math, and history, whereas today's schools are offering courses in vocational skills, technology, and entrepreneurship. Even though Vietnamese is the national language, schools today place more emphasis on English since it is a global language. In spite of its popularity, English is still a foreign language in Việt Nam.
1. How many changes are mentioned?
(Có bao nhiêu thay đổi được đề cập?)
2. What does Việt Nam have more of today?
(Việt Nam ngày nay có gì hơn?)
3. What do Vietnamese teachers emphasize these days?
(Giáo viên Việt Nam ngày nay chú trọng điều gì?)
4. Which subjects are considered traditional?
(Những môn học nào được coi là truyền thống?)
Tạm dịch bài đọc:
Hệ thống giáo dục Việt Nam đã thay đổi về nhiều mặt. Mặc dù nguồn lực giáo dục còn hạn chế nhưng Việt Nam ngày nay đã có nhiều hơn so với trước đây. Hiện nay, có nhiều cơ sở giáo dục hơn và nhiều học sinh đến lớp hơn. Giáo viên truyền thống Việt Nam yêu cầu học sinh ghi nhớ thông tin; tuy nhiên, giáo viên ngày nay nhấn mạnh tư duy phản biện và sáng tạo nhiều hơn. Các trường học truyền thống nhấn mạnh vào văn học, khoa học, toán học và lịch sử, trong khi các trường học ngày nay đang cung cấp các khóa học về kỹ năng nghề, công nghệ và tinh thần kinh doanh. Mặc dù tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia nhưng các trường học ngày nay chú trọng hơn vào tiếng Anh vì đây là ngôn ngữ toàn cầu. Dù phổ biến nhưng tiếng Anh vẫn là ngoại ngữ ở Việt Nam.
1. There are 4 changes mentioned in the text.
(Có 4 thay đổi được đề cập trong văn bản.)
Thông tin: Currently, there are more educational institutions and more students attending class. Today’s teachers emphasize critical and creative thinking more. Today's schools are offering courses in vocational skills, technology, and entrepreneurship. Schools today place more emphasis on English since it is a global language.
(Hiện nay, có nhiều cơ sở giáo dục hơn và nhiều học sinh đến lớp hơn. Giáo viên ngày nay nhấn mạnh tư duy phản biện và sáng tạo nhiều hơn. Các trường học ngày nay đang cung cấp các khóa học về kỹ năng nghề, công nghệ và tinh thần kinh doanh. Các trường học ngày nay chú trọng hơn đến tiếng Anh vì đây là ngôn ngữ toàn cầu.)
2. Việt Nam has more educational institutions and more students attending class today.
(Việt Nam ngày nay có nhiều cơ sở giáo dục hơn và nhiều học sinh đến lớp hơn.)
Thông tin: Currently, there are more educational institutions and more students attending class.
(Hiện nay, có nhiều cơ sở giáo dục hơn và nhiều học sinh đến lớp hơn.)
3. Vietnamese teachers these days emphasize critical and creative thinking more.
(Giáo viên Việt Nam ngày nay chú trọng tư duy phê phán và sáng tạo hơn.)
Thông tin: Today’s teachers emphasize critical and creative thinking more.
(Giáo viên ngày nay nhấn mạnh tư duy phản biện và sáng tạo nhiều hơn.)
4. Traditional subjects include literature, science, math, and history.
(Các môn học truyền thống bao gồm văn học, khoa học, toán học và lịch sử.)
Thông tin: Traditional schools emphasized literature, science, math, and history.
(Các trường học truyền thống nhấn mạnh vào văn học, khoa học, toán học và lịch sử.)







Danh sách bình luận