2 Study the Speaking box. Find more examples of agreeing and disagreeing phrases in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp Nói. Tìm thêm ví dụ về các cụm từ đồng ý và không đồng ý trong đoạn hội thoại.)
|
Speaking (Nói) |
Agreeing and disagreeing |
|
Agreeing I think that’s a good / great idea. (Tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay/tuyệt vời.) (Có lẽ bạn nói đúng.) (Tôi cũng nghĩ thế.) (Tôi hoàn toàn đồng ý.) (Chắc chắn!) (Bạn có thể nói lại điều đó!) (Tôi cho là/đoán vậy.) |
Disagreeing I don’t agree. (Tôi không đồng ý.) (Đúng, nhưng…) (Điều đó không phải lúc nào cũng đúng.) (Tôi không nghĩ vậy.) (Tôi không nghĩ chúng ta nên…) (Tôi không chắc về điều đó.) |
-Trúc Anh: I think that’s a great idea!
(Tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
-Phong: I don’t agree.
(Tôi không đồng ý.)
-Trúc Anh: That’s not always true.
(Điều đó không phải lúc nào cũng đúng.)
-Bình: I’m not sure about that.
(Tôi không chắc về điều đó.)










Danh sách bình luận