4 Read the article again. Choose the correct answers.
(Đọc lại bài viết. Chọn những đáp án đúng.)
1 What surprised the people in the United Nations most about Xiuhtezcatl?
(Điều gì khiến mọi người trong Liên Hợp Quốc ngạc nhiên nhất về Xiuhtezcatl?)
a He was very young.
(Anh ấy còn rất trẻ.)
b His hairstyle and clothes were unusual.
(Kiểu tóc và quần áo của anh ấy thật khác thường.)
c He wasn’t like a normal teenager.
(Anh ấy không giống một thiếu niên bình thường.)
d He could speak several languages.
(Anh ấy có thể nói được nhiều ngôn ngữ.)
2 Xiuhtezcatl’s experience in the forest
(Trải nghiệm đi rừng của Xiuhtezcatl)
a taught him about the Mashika.
(đã dạy anh ấy về Mashika.)
b made him want to work outdoors.
(khiến anh ấy muốn làm việc ngoài trời.)
c showed him a connection to the world.
(cho anh ta thấy sự kết nối với thế giới.)
d helped him learn Nahuatl.
(đã giúp anh ấy học Nahuatl.)
3 How did the documentary change Xiuhtezcatl?
(Bộ phim tài liệu đã thay đổi Xiuhtezcatl như thế nào?)
a He wants to act to protect the environment.
(Anh ấy muốn hành động để bảo vệ môi trường.)
b He’ll learn more about Earth Guardians.
(Anh ấy sẽ tìm hiểu thêm về Người bảo vệ Trái đất.)
c He felt he was different from other young people.
(Anh cảm thấy mình khác biệt với những người trẻ khác.)
d He’ll join his mum’s organisation.
(Anh ấy sẽ tham gia tổ chức của mẹ anh ấy.)
4 How does Xiuhtezcatl feel about his life at the moment?
(Xiuhtezcatl cảm thấy thế nào về cuộc sống hiện tại của mình?)
a He’s not sure he wants to have these amazing adventures.
(Anh ấy không chắc mình muốn có những cuộc phiêu lưu kỳ thú này.)
b He accepts he’s busy, but hopes he can make a difference.
(Anh ấy chấp nhận mình bận rộn nhưng hy vọng mình có thể tạo ra sự khác biệt.)
c He’d like to have more time to perform at events and festivals.
(Anh muốn có nhiều thời gian hơn để biểu diễn ở các sự kiện, lễ hội.)
d He thinks working for the environment takes up too much time.
(Anh cho rằng làm việc vì môi trường tốn quá nhiều thời gian.)
1- d He could speak several languages.
(Anh ấy có thể nói được nhiều ngôn ngữ.)
Thông tin: It wasn’t his long hair and formal suit that got him noticed, but the fact that he started his talk in three different languages: English, Spanish and Nahuatl, the language of the Mexican Mashika or Aztec community.
(Điều khiến anh chú ý không phải là mái tóc dài và bộ vest lịch sự mà thực tế là anh bắt đầu bài nói chuyện của mình bằng ba ngôn ngữ khác nhau: tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của cộng đồng Mashika Mexico hoặc Aztec.)
2- c showed him a connection to the world.
(cho anh ta thấy sự kết nối với thế giới.)
Thông tin: His passion for the environment comes from the time that Xiuhtezcatl spent in the forest with his dad, where he felt he was ‘a big part of this world’.
(Niềm đam mê môi trường của anh bắt nguồn từ thời Xiuhtezcatl ở trong rừng với cha mình, nơi anh cảm thấy mình là 'một phần quan trọng của thế giới này'. )
3- c He felt he was different from other young people.
(Anh cảm thấy mình khác biệt với những người trẻ khác.)
Thông tin: However, it was after he’d watched a nature documentary that Xiuhtezcatl decided he could make a difference now.
(Tuy nhiên, sau khi xem một bộ phim tài liệu về thiên nhiên, Xiuhtezcatl mới quyết định bây giờ mình có thể tạo ra sự khác biệt.)
4 b He accepts he’s busy, but hopes he can make a difference.
(Anh ấy chấp nhận mình bận rộn nhưng hy vọng mình có thể tạo ra sự khác biệt.)
Thông tin: Xiuhtezcatl admits it’s intense but is convinced he’s doing the right thing.
(Xiuhtezcatl thừa nhận việc này rất căng thẳng nhưng tin rằng mình đang làm điều đúng đắn.)










Danh sách bình luận